HSK 5
老婆
lǎopo名
vợ
(coll.) wife
他和老婆周末一起去看电影。
Tā hé lǎo po zhōu mò yì qǐ qù kàn diàn yǐng.
He and his wife go to the movies together on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.