HSK 5
姥爷
lǎoye名
ông ngoại
(coll.) mother's father; maternal grandfather
这个周末我陪姥爷去看医生。
Zhè ge zhōu mò wǒ péi lǎo ye qù kàn yī shēng.
I am accompanying my maternal grandfather to the doctor this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.