HSK 6
惩罚
chéngfá动
trừng phạt
penalty; punishment; to punish
规则不是为了惩罚任何人。
Guī zé bú shì wèi le chéng fá rèn hé rén.
The rules are not intended to punish anyone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.