HSK 5
罚
fá动
phạt; xử phạt
to punish; to penalize; to fine
违反规则的人要受罚。
Wéi fǎn guī zé de rén yào shòu fá.
People who violate the rules will be punished.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.