HSK 5
绕
rào动
đi vòng; quấn; xoay quanh
to wind; to coil (thread); to rotate around; to spiral
我们绕着公园慢慢走。
Wǒ men rào zhe gōng yuán màn màn zǒu.
We walked slowly around the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.