HSK 7-9
绕远儿
ràoyuǎnr动形
đi đường vòng xa
to go the long way round; to take a circuitous route; (of a route) circuitous
走小路可以避免绕远儿。
Zǒu xiǎolù kěyǐ bìmiǎn ràoyuǎnr.
Taking the small road can keep you from going the long way around.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.