HSK 7-9
环绕
huánrào动
bao quanh; xoay quanh
to surround; to circle; to revolve around
青山环绕着宁静村庄。
Qīng shān huán rào zhe níng jìng cūn zhuāng.
Green mountains surround the peaceful village.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.