HSK 5
经典
jīngdiǎn名形
kinh điển; tác phẩm kinh điển
the classics; scriptures; classical; classic (example, case etc)
这部经典电影值得再看一遍。
Zhè bù jīng diǎn diàn yǐng zhí dé zài kàn yí biàn.
This classic film is worth watching again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.