HSK 5
科研
kēyán动
nghiên cứu khoa học
(scientific) research
这个科研团队正在研究海洋。
Zhè ge kē yán tuán duì zhèng zài yán jiū hǎi yáng.
This research team is studying the ocean.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.