HSK 4
研究
yánjiū动
nghiên cứu
research; a study; to research
大家正在研究新的学习方法。
Dà jiā zhèng zài yán jiū xīn de xué xí fāng fǎ.
Everyone is studying a new learning method.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.