HSK 5
调研
diàoyán动
khảo sát; nghiên cứu
to investigate and research; research; investigation
团队正在做市场调研。
Tuán duì zhèng zài zuò shì chǎng diào yán.
The team is conducting market research.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.