HSK 5
高科技
gāokējì名
công nghệ cao
high tech; high technology
高科技正在改变我们的生活。
Gāo kē jì zhèng zài gǎi biàn wǒ men de shēng huó.
High technology is changing our lives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.