HSK 5
眼
yǎn名量
mắt; cái nhìn
eye; (often used with 一) a look; a glance; small hole; (bound form) salient point
他朝窗外看了一眼。
Tā cháo chuāng wài kàn le yì yǎn.
He took a glance out the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.