HSK 5
演讲
yǎnjiǎng动
diễn thuyết; bài phát biểu
to give a lecture; to make a speech
她将在会上发表演讲。
Tā jiāng zài huì shàng fā biǎo yǎn jiǎng.
She will give a speech at the meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.