HSK 6
眼看
yǎnkàn副动
sắp; nhìn thấy
soon; in a moment; to look on as sth happens
眼看天快黑了我们马上返程。
Yǎn kàn tiān kuài hēi le wǒ men mǎ shàng fǎn chéng.
As darkness approached, we immediately headed back.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.