HSK 5
目光
mùguāng名
ánh mắt; tầm nhìn; sự chú ý
gaze; (fig.) attention; expression in one's eyes; look; (lit. and fig.) sight; vision
她的目光一直看着远方。
Tā de mù guāng yì zhí kàn zhe yuǎn fāng.
Her gaze remained fixed on the distance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.