HSK 5
某
mǒu代
nào đó; một người hay vật nào đó
some; a certain; sb or sth indefinite; such-and-such
某位客户留下了这张名片。
Mǒu wèi kè hù liú xia le zhè zhāng míng piàn.
A certain client left this business card.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.