HSK 5
木头
mùtou名
gỗ; khúc gỗ; người đần độn
wood; log; (fig.) blockhead; dolt
这些木头可以用来做桌子。
Zhè xiē mù tou kě yǐ yòng lái zuò zhuō zi.
This wood can be used to make tables.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.