HSK 5
独立
dúlì动形
độc lập; tự lập
independent; independence; to stand alone
大学生应该学会独立生活。
Dà xué shēng yīng gāi xué huì dú lì shēng huó.
University students should learn to live independently.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.