HSK 5
独自
dúzì副
một mình; tự mình
alone
他第一次独自去国外旅行。
Tā dì yī cì dú zì qù guó wài lǚ xíng.
He traveled abroad alone for the first time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.