HSK 5
单独
dāndú副
riêng; một mình; riêng lẻ
alone; by oneself; on one's own
孩子第一次单独坐火车。
Hái zi dì yī cì dān dú zuò huǒ chē.
The child is taking a train alone for the first time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.