HSK 5
豆浆
dòujiāng名
sữa đậu nành
soy milk
我早饭常喝热豆浆。
Wǒ zǎo fàn cháng hē rè dòu jiāng.
I often drink hot soy milk for breakfast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.