HSK 5
灰色
huīsè名形
màu xám; u ám
gray; ash gray; grizzly; pessimistic
今天的天空是灰色的。
Jīn tiān de tiān kōng shì huī sè de.
The sky is gray today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.