HSK 5
恢复
huīfù动
khôi phục; hồi phục; tiếp tục
to reinstate; to resume; to restore; to recover
休息以后他的身体恢复了。
Xiū xi yǐ hòu tā de shēn tǐ huī fù le.
His body recovered after some rest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.