HSK 2
颜色
yánsè名
màu sắc
color; countenance; appearance; facial expression
你喜欢什么颜色呢?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè ne?
What color do you like?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.