HSK 2
绿色
lǜsè名(形)
màu xanh lá
green
妹妹穿绿色的裤子。
Mèimei chuān lǜsè de kùzi.
My younger sister is wearing green pants.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.