HSK 5
彩色
cǎisè名
màu sắc; nhiều màu
color; multicolored
桌上放着一盒彩色铅笔。
Zhuō shàng fàng zhe yì hé cǎi sè qiān bǐ.
A box of colored pencils is on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.