HSK 5
深厚
shēnhòu形
sâu sắc; sâu đậm; vững chắc
deep; profound
他们之间有深厚的感情。
Tā men zhī jiān yǒu shēn hòu de gǎn qíng.
They share a deep bond.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.