HSK 5
泪水
lèishuǐ名
nước mắt
teardrop; tears
感动的泪水从她脸上流下。
Gǎn dòng de lèi shuǐ cóng tā liǎn shàng liú xia.
Tears of emotion ran down her face.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.