HSK 5
沟通
gōutōng动
giao tiếp; trao đổi; kết nối
to join; to connect; to link up; to communicate
遇到问题要及时沟通。
Yù dào wèn tí yào jí shí gōu tōng.
Communicate promptly when problems arise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.