HSK 5
毛病
máobìng名
khuyết điểm; lỗi; bệnh vặt
fault; defect; shortcomings; ailment
这台机器出了点毛病。
Zhè tái jī qì chū le diǎn máo bìng.
There is a problem with this machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.