HSK 3
毛
máo量(名)
hào; lông
hair; feather; down; wool; mildew; mold; surname Mao
这只小猫有白色的毛。
Zhè zhǐ xiǎo māo yǒu bái sè de máo.
This kitten has white fur.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.