HSK 5
矛盾
máodùn名动形
mâu thuẫn; trái ngược
contradiction; conflicting views; contradictory
他的说法前后有些矛盾。
Tā de shuō fǎ qián hòu yǒu xiē máo dùn.
What he said is somewhat contradictory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.