HSK 4
毛衣
máoyī名
áo len
(wool) sweater
这件蓝毛衣是妈妈买的。
Zhè jiàn lán máo yī shì mā ma mǎi de.
Mom bought this blue sweater.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.