HSK 5
比例
bǐlì名
tỷ lệ; tỉ lệ xích
proportion; scale
男女学生的比例接近。
Nán nǚ xué shēng de bǐ lì jiē jìn.
The proportions of male and female students are similar.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.