HSK 5
此时
cǐshí名
lúc này; hiện giờ
now; this moment
此时外面的雨已经停了。
Cǐ shí wài miàn de yǔ yǐ jīng tíng le.
At this moment, the rain outside has stopped.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.