HSK 5
权
quán名(副)
quyền; quyền lực
authority; power; right; (literary) to weigh; expedient; temporary; surname Quan
他无权改变别人的决定。
Tā wú quán gǎi biàn bié rén de jué dìng.
He has no authority to change another person's decision.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (5(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.