HSK 7-9
权威
quánwēi名形
thẩm quyền; uy tín
authority; authoritative; power and prestige
这份报告出自医学权威。
Zhè fèn bàogào chūzì yīxué quánwēi.
This report was written by a medical authority.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.