HSK 7-9
弃权
qìquán动
bỏ quyền; bỏ phiếu trắng
to waive a right; to abstain (from voting); (sports) to forfeit (a game); to voluntarily withdraw from a match
两名选手因受伤宣布弃权。
Liǎngmíng xuǎnshǒu yīn shòushāng xuānbù qìquán.
Two competitors withdrew because of injuries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.