HSK 5
本人
běnrén代
bản thân; đích thân; người liên quan
I; me; myself; oneself; yourself; himself; herself; the person concerned
本人愿意承担全部费用。
Běn rén yuàn yì chéng dān quán bù fèi yong.
I am willing to bear all the costs myself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.