HSK 5
本领
běnlǐng名
bản lĩnh; năng lực
skill; ability; capability
她有修好电脑的本领。
Tā yǒu xiū hǎo diàn nǎo de běn lǐng.
She has the ability to repair computers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.