HSK 1
本
běn量
quyển; cuốn
(bound form) root; stem; (bound form) origin; source; (bound form) one's own; this; (bound form) this; the current (year etc)
我今天买了两本书。
Wǒ jīntiān mǎi le liǎng běn shū.
I bought two books today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.