HSK 5
时差
shíchā名
chênh lệch múi giờ; lệch giờ
time difference; time lag; jet lag
从欧洲回来后我还在倒时差。
Cóng ōu zhōu huí lái hòu wǒ hái zài dào shí chā.
I am still recovering from jet lag after returning from Europe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.