HSK 3
差
chà形动
kém; tệ; thiếu
different; wrong; mistaken; to fall short; to lack; not up to standard; inferior; Taiwan pr. chā
这次考试我考得很差。
Zhè cì kǎo shì wǒ kǎo de hěn chà.
I did poorly on this exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.