HSK 5
早已
zǎoyǐ副
đã từ lâu
for a long time; long since; (dialect) in the past
我早已把会议材料准备好。
Wǒ zǎo yǐ bǎ huì yì cái liào zhǔn bèi hǎo.
I prepared the meeting materials long ago.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.