HSK 1
早
zǎo形
sớm; chào buổi sáng
early; morning; Good morning!; long ago
现在太早,我还想睡觉。
Xiànzài tài zǎo, wǒ hái xiǎng shuìjiào.
It is too early now; I still want to sleep.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.