HSK 4
早餐
zǎocān名
bữa sáng
breakfast
我的早餐是一杯牛奶。
Wǒ de zǎo cān shì yì bēi niú nǎi.
My breakfast is a glass of milk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.