HSK 5
新型
xīnxíng形
kiểu mới; loại mới
new type; new kind
这是一种新型环保材料。
Zhè shì yì zhǒng xīn xíng huán bǎo cái liào.
This is a new type of environmentally friendly material.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.