HSK 5
救护车
jiùhùchē名
xe cứu thương
ambulance
救护车很快赶到了现场。
Jiù hù chē hěn kuài gǎn dào le xiàn chǎng.
The ambulance quickly arrived at the scene.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.