HSK 5
救
jiù动
cứu; cứu giúp
to save; to assist; to rescue
那位医生把孩子从水里救出。
Nà wèi yī shēng bǎ hái zi cóng shuǐ lǐ jiù chū.
The doctor pulled the child out of the water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.